譲り渡す (ゆずりわたす) — to hand over, to turn over, to cede
譲り渡す
to hand over
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
yuzuriwatasu
ゆずりわたす
Ghi nhớ 譲り渡す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hand over
- to turn over
- to cede
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
譲り渡す ゆずりわたす |
譲り渡します ゆずりわたします |
| Present negative |
譲り渡さない ゆずりわたさない |
譲り渡しません ゆずりわたしません |
| Past |
譲り渡した ゆずりわたした |
譲り渡しました ゆずりわたしました |
| Past negative |
譲り渡さなかった ゆずりわたさなかった |
譲り渡しませんでした ゆずりわたしませんでした |
| Te-form |
譲り渡して ゆずりわたして |
譲り渡しまして ゆずりわたしまして |
| Potential |
譲り渡せる ゆずりわたせる |
譲り渡せます ゆずりわたせます |
| Potential negative |
譲り渡せない ゆずりわたせない |
譲り渡せません ゆずりわたせません |