Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

譲り渡す (ゆずりわたす) — to hand over, to turn over, to cede

譲ゆずり渡わたす to hand over
4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

yuzuriwatasu

ゆずりわたす
Post

Ghi nhớ 譲り渡す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hand over
  • to turn over
  • to cede

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

譲り渡す

ゆずりわたす

譲り渡します

ゆずりわたします

Present negative

譲り渡さない

ゆずりわたさない

譲り渡しません

ゆずりわたしません

Past

譲り渡した

ゆずりわたした

譲り渡しました

ゆずりわたしました

Past negative

譲り渡さなかった

ゆずりわたさなかった

譲り渡しませんでした

ゆずりわたしませんでした

Te-form

譲り渡して

ゆずりわたして

譲り渡しまして

ゆずりわたしまして

Potential

譲り渡せる

ゆずりわたせる

譲り渡せます

ゆずりわたせます

Potential negative

譲り渡せない

ゆずりわたせない

譲り渡せません

ゆずりわたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.