Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陳謝 (ちんしゃ) — apology

陳ちん謝しゃ apology
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chinsha

ちんしゃ
Post

Ghi nhớ 陳謝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • apology

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

陳謝する

ちんしゃする

陳謝します

ちんしゃします

Present negative

陳謝しない

ちんしゃしない

陳謝しません

ちんしゃしません

Past

陳謝した

ちんしゃした

陳謝しました

ちんしゃしました

Past negative

陳謝しなかった

ちんしゃしなかった

陳謝しませんでした

ちんしゃしませんでした

Te-form

陳謝して

ちんしゃして

陳謝しまして

ちんしゃしまして

Potential

陳謝できる

ちんしゃできる

陳謝できます

ちんしゃできます

Potential negative

陳謝できない

ちんしゃできない

陳謝できません

ちんしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.