陳謝 (ちんしゃ) — apology
陳謝
apology
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chinsha
ちんしゃ
Ghi nhớ 陳謝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- apology
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
陳謝する ちんしゃする |
陳謝します ちんしゃします |
| Present negative |
陳謝しない ちんしゃしない |
陳謝しません ちんしゃしません |
| Past |
陳謝した ちんしゃした |
陳謝しました ちんしゃしました |
| Past negative |
陳謝しなかった ちんしゃしなかった |
陳謝しませんでした ちんしゃしませんでした |
| Te-form |
陳謝して ちんしゃして |
陳謝しまして ちんしゃしまして |
| Potential |
陳謝できる ちんしゃできる |
陳謝できます ちんしゃできます |
| Potential negative |
陳謝できない ちんしゃできない |
陳謝できません ちんしゃできません |