調 (ちょう) — âm điệu, điệu thức, điều tra

調ちょう âm điệu
Tần suất #3717 Lớp 3 1 ký tự noun

chou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âm điệu
  • điệu thức
  • điều tra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.