通用 (つうよう) — thông dụng, có hiệu lực, thông qua được

つうよう thông dụng
Tần suất #3718 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuuyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông dụng
  • có hiệu lực
  • thông qua được

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.