通用 (つうよう) — thông dụng, có hiệu lực, thông qua được
通用
thông dụng
Tần suất #3718
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuuyou
つうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông dụng
- có hiệu lực
- thông qua được
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通用する つうようする |
通用します つうようします |
| Present negative |
通用しない つうようしない |
通用しません つうようしません |
| Past |
通用した つうようした |
通用しました つうようしました |
| Past negative |
通用しなかった つうようしなかった |
通用しませんでした つうようしませんでした |
| Te-form |
通用して つうようして |
通用しまして つうようしまして |
| Potential |
通用できる つうようできる |
通用できます つうようできます |
| Potential negative |
通用できない つうようできない |
通用できません つうようできません |