(ちょう) — căng, Trương (họ Trung Quốc), trương

ちょう căng
Tần suất #6301 Lớp 5 1 ký tự noun

chou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căng
  • Trương (họ Trung Quốc)
  • trương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.