張 — căng, trương
ちょう
張
căng
ちょう
U+5F35
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #403
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #2071
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- căng
- trương
Readings
- On'yomi
- ちょう chou
- Kun'yomi
- は ha ば ba
Từ vựng
ちょう chou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
は ・ぱ・ば ha Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
張
る
haru
căng ra
引
っ
張
る
hipparu
kéo
張
り
hari
sự căng
見
張
る
miharu
canh gác
張
り
bari
in the style of (esp. literary, artistic, etc. works)
張
り
切
る
harikiru
hăng hái
ガ
ラ
ス
張
り
garasubari
glazing
張
り
出
す
haridasu
to project
張
り
紙
harigami
paper patch attached to something
見
張
り
mihari
watch
欲
張
り
yokubari
greed
欲
張
る
yokubaru
to be greedy
頑
張
る
ganbaru
cố gắng
頑
張
れ
る
ganbareru
có thể cố gắng
突
っ
張
り
tsuppari
prop
突
っ
張
る
tsupparu
to cramp up
威
張
る
ibaru
to put on airs
縄
張
り
nawabari
stretching a rope around
踏
ん
張
る
funbaru
to brace one's legs
頑
張
り
ganbari
tenacity
Từ theo tần suất và cấp lớp
30 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 張: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 15 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.