長所 (ちょうしょ) — ưu điểm, sở trường, trường sở

ちょうしょ ưu điểm
Tần suất #5755 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

chousho

Pitch ちょしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ưu điểm
  • sở trường
  • trường sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.