(ちゅう) — chú thích, ghi chú

ちゅう chú thích
Tần suất #1858 Lớp 3 1 ký tự noun · transitive · suru verb

chuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chú thích
  • ghi chú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.