注意 (ちゅうい) — chú ý, cẩn thận, lưu ý
chuui
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注意
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chú ý
- cẩn thận
- lưu ý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よく 見て、気を つける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
小さい作品を遊ぶ時には、画面の広さより、何に注意が向けられているかを見てみましょう。
Chiisai sakuhin o asobu toki ni wa, gamen no hirosa yori, nani ni chuui ga mukerarete iru ka o mite mimashou.
When playing a small game, look at what receives attention, rather than the size of its screen.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注意する ちゅういする |
注意します ちゅういします |
| Present negative |
注意しない ちゅういしない |
注意しません ちゅういしません |
| Past |
注意した ちゅういした |
注意しました ちゅういしました |
| Past negative |
注意しなかった ちゅういしなかった |
注意しませんでした ちゅういしませんでした |
| Te-form |
注意して ちゅういして |
注意しまして ちゅういしまして |
| Potential |
注意できる ちゅういできる |
注意できます ちゅういできます |
| Potential negative |
注意できない ちゅういできない |
注意できません ちゅういできません |