注意 (ちゅうい) — chú ý, cẩn thận, lưu ý

ちゅう chú ý
Tần suất #700 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuui

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chú ý
  • cẩn thận
  • lưu ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.