Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注意 (ちゅうい) — chú ý, cẩn thận, lưu ý

注ちゅう意い chú ý
Tần suất #700 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuui

ちゅうい
Pitch ちゅうい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注意

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chú ý
  • cẩn thận
  • lưu ý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よく 見(み)て、気(き)を つける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注意する

ちゅういする

注意します

ちゅういします

Present negative

注意しない

ちゅういしない

注意しません

ちゅういしません

Past

注意した

ちゅういした

注意しました

ちゅういしました

Past negative

注意しなかった

ちゅういしなかった

注意しませんでした

ちゅういしませんでした

Te-form

注意して

ちゅういして

注意しまして

ちゅういしまして

Potential

注意できる

ちゅういできる

注意できます

ちゅういできます

Potential negative

注意できない

ちゅういできない

注意できません

ちゅういできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.