発注 (はっちゅう) — đặt hàng, phát đơn hàng
発注
đặt hàng
Tần suất #3748
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
hacchuu
はっちゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっちゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発注
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt hàng
- phát đơn hàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発注する はっちゅうする |
発注します はっちゅうします |
| Present negative |
発注しない はっちゅうしない |
発注しません はっちゅうしません |
| Past |
発注した はっちゅうした |
発注しました はっちゅうしました |
| Past negative |
発注しなかった はっちゅうしなかった |
発注しませんでした はっちゅうしませんでした |
| Te-form |
発注して はっちゅうして |
発注しまして はっちゅうしまして |
| Potential |
発注できる はっちゅうできる |
発注できます はっちゅうできます |
| Potential negative |
発注できない はっちゅうできない |
発注できません はっちゅうできません |