Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発注 (はっちゅう) — đặt hàng, phát đơn hàng

発はっ注ちゅう đặt hàng
Tần suất #3748 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hacchuu

はっちゅう
Pitch はっちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発注

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt hàng
  • phát đơn hàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発注する

はっちゅうする

発注します

はっちゅうします

Present negative

発注しない

はっちゅうしない

発注しません

はっちゅうしません

Past

発注した

はっちゅうした

発注しました

はっちゅうしました

Past negative

発注しなかった

はっちゅうしなかった

発注しませんでした

はっちゅうしませんでした

Te-form

発注して

はっちゅうして

発注しまして

はっちゅうしまして

Potential

発注できる

はっちゅうできる

発注できます

はっちゅうできます

Potential negative

発注できない

はっちゅうできない

発注できません

はっちゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.