発注 (はっちゅう) — đặt hàng, phát đơn hàng

はっちゅう đặt hàng
Tần suất #3748 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hacchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt hàng
  • phát đơn hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.