出し (だし) — cái cớ, nước dùng dashi

cái cớ
Tần suất #5321 Lớp 1 2 ký tự noun

dashi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái cớ
  • nước dùng dashi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.