Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出版 (しゅっぱん) — xuất bản

出しゅっ版ぱん xuất bản
Tần suất #630 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

shuppan

しゅっぱん
Pitch しゅっぱん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出版

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất bản

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)や ざっしを つくって、みんなに うる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出版する

しゅっぱんする

出版します

しゅっぱんします

Present negative

出版しない

しゅっぱんしない

出版しません

しゅっぱんしません

Past

出版した

しゅっぱんした

出版しました

しゅっぱんしました

Past negative

出版しなかった

しゅっぱんしなかった

出版しませんでした

しゅっぱんしませんでした

Te-form

出版して

しゅっぱんして

出版しまして

しゅっぱんしまして

Potential

出版できる

しゅっぱんできる

出版できます

しゅっぱんできます

Potential negative

出版できない

しゅっぱんできない

出版できません

しゅっぱんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.