出版 (しゅっぱん) — xuất bản
shuppan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出版
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất bản
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本や ざっしを つくって、みんなに うる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
出版や商売が広がり、町の人も文化の大切な担い手になりました。
Shuppan ya shoubai ga hirogari, machi no hito mo bunka no taisetsu na ninaite ni narimashita.
Publishing and commerce expanded, and townspeople also became important contributors to culture.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出版する しゅっぱんする |
出版します しゅっぱんします |
| Present negative |
出版しない しゅっぱんしない |
出版しません しゅっぱんしません |
| Past |
出版した しゅっぱんした |
出版しました しゅっぱんしました |
| Past negative |
出版しなかった しゅっぱんしなかった |
出版しませんでした しゅっぱんしませんでした |
| Te-form |
出版して しゅっぱんして |
出版しまして しゅっぱんしまして |
| Potential |
出版できる しゅっぱんできる |
出版できます しゅっぱんできます |
| Potential negative |
出版できない しゅっぱんできない |
出版できません しゅっぱんできません |