Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提出 (ていしゅつ) — nộp, đệ trình, đề xuất

提てい出しゅつ nộp
Tần suất #915 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teishutsu

ていしゅつ
Pitch ていしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp
  • đệ trình
  • đề xuất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しゅくだいや 紙(かみ)を 先生(せんせい)などに わたす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提出する

ていしゅつする

提出します

ていしゅつします

Present negative

提出しない

ていしゅつしない

提出しません

ていしゅつしません

Past

提出した

ていしゅつした

提出しました

ていしゅつしました

Past negative

提出しなかった

ていしゅつしなかった

提出しませんでした

ていしゅつしませんでした

Te-form

提出して

ていしゅつして

提出しまして

ていしゅつしまして

Potential

提出できる

ていしゅつできる

提出できます

ていしゅつできます

Potential negative

提出できない

ていしゅつできない

提出できません

ていしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.