出会う (であう) — gặp gỡ, chạm mặt

gặp gỡ
Tần suất #1251 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

deau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gặp gỡ
  • chạm mặt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.