Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出会う (であう) — gặp gỡ, chạm mặt

出で会あう gặp gỡ
Tần suất #1251 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

deau

であう
Pitch であう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出会う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gặp gỡ
  • chạm mặt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものに たまたま あう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出会う

であう

出会います

であいます

Present negative

出会わない

であわない

出会いません

であいません

Past

出会った

であった

出会いました

であいました

Past negative

出会わなかった

であわなかった

出会いませんでした

であいませんでした

Te-form

出会って

であって

出会いまして

であいまして

Potential

出会える

であえる

出会えます

であえます

Potential negative

出会えない

であえない

出会えません

であえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.