出る (でる) — đi ra, rời khỏi, xuất hiện

đi ra
Tần suất #250 Lớp 1 2 ký tự ichidan verb · intransitive

deru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi ra
  • rời khỏi
  • xuất hiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.