出る (でる) — đi ra, rời khỏi, xuất hiện
deru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi ra
- rời khỏi
- xuất hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中から 外へ 行く。
- かくれて いた ものが 見える ように なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ここから出てくる弁当屋「青い箱」と店員の春は、説明のために作った架空の店と人物です。
Koko kara dete kuru bentouya "aoi hako" to ten'in no haru wa, setsumei no tame ni tsukutta kakuu no mise to jinbutsu desu.
The bento shop "Blue Box" and its employee Haru, who appear from here on, are a fictional shop and character created for this explanation.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (9) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出る でる |
出ます でます |
| Present negative |
出ない でない |
出ません でません |
| Past |
出た でた |
出ました でました |
| Past negative |
出なかった でなかった |
出ませんでした でませんでした |
| Te-form |
出て でて |
出まして でまして |
| Potential |
出られる でられる |
出られます でられます |
| Potential negative |
出られない でられない |
出られません でられません |