出 — ra, xuất
でる
出
ra
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
action
U+51FA
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #13
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #767
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- ra
- xuất
Từ vựng
て ・で te Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
出
る
deru
đi ra
出
か
け
る
dekakeru
đi ra ngoài
出
口
deguchi
lối ra
出
入
り
deiri
ra vào
出
de
lối ra
お
出
か
け
odekake
đi ra ngoài
出
く
わ
す
dekuwasu
tình cờ gặp
出
来
る
dekiru
có thể
出
会
う
deau
gặp gỡ
出
会
い
deai
cuộc gặp gỡ
思
い
出
omoide
kỷ niệm
出
来
deki
kết quả
出
来
上
が
る
dekiagaru
hoàn thành
出
会
え
る
deaeru
có thể gặp gỡ
出
番
deban
lượt ra
出
回
る
demawaru
xuất hiện trên thị trường
出
来
高
dekidaka
sản lượng
出
来
事
dekigoto
sự kiện
出
向
く
demuku
đích thân đến
申
し
出
る
moushideru
đề nghị
申
し
出
moushide
lời đề nghị
想
い
出
omoide
kỷ niệm
届
出
todokede
sự khai báo
出
掛
け
る
dekakeru
đi ra ngoài
た ・だ ta Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
出
す
dasu
lấy ra
生
み
出
す
umidasu
tạo ra
出
せ
る
daseru
có thể đưa ra
見
出
し
midashi
tiêu đề
出
し
dashi
cái cớ
見
つ
け
出
す
mitsukedasu
tìm ra
つ
く
り
出
す
tsukuridasu
tạo ra
思
い
出
す
omoidasu
nhớ lại
作
り
出
す
tsukuridasu
tạo ra
引
き
出
す
hikidasu
rút ra
思
い
出
せ
る
omoidaseru
có thể nhớ lại
引
き
出
し
hikidashi
ngăn kéo
売
り
出
す
uridasu
tung ra bán
切
り
出
す
kiridasu
mở lời (về một chủ đề)
考
え
出
す
kangaedasu
nghĩ ra
取
り
出
す
toridasu
lấy ra
持
ち
出
す
mochidasu
mang ra
打
ち
出
す
uchidasu
đề ra
動
き
出
す
ugokidasu
bắt đầu chuyển động
乗
り
出
す
noridasu
dấn thân
追
い
出
す
oidasu
đuổi đi
送
り
出
す
okuridasu
tiễn đi
投
げ
出
す
nagedasu
vứt bỏ
飛
び
出
す
tobidasu
nhảy ra
差
し
出
す
sashidasu
đưa ra
貸
し
出
し
kashidashi
sự cho mượn
導
き
出
す
michibikidasu
dẫn dắt ra
呼
び
出
す
yobidasu
gọi ra
映
し
出
す
utsushidasu
chiếu lên
呼
び
出
し
yobidashi
sự gọi đến
探
し
出
す
sagashidasu
tìm ra
創
り
出
す
tsukuridasu
sáng tạo ra
踏
み
出
す
fumidasu
bước tới
逃
げ
出
す
nigedasu
bỏ chạy
抜
け
出
す
nukedasu
lẻn ra
繰
り
出
す
kuridasu
xuất phát
吐
き
出
す
hakidasu
nhổ ra
押
し
出
す
oshidasu
đẩy ra
しゅつ shutsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
出
力
shutsuryoku
xuất (dữ liệu)
出
場
shutsujou
tham gia (thi đấu)
出
社
shussha
đi làm
外
出
gaishutsu
ra ngoài
算
出
sanshutsu
tính toán
出
馬
shutsuba
sự ra tranh cử
進
出
shinshutsu
tiến vào
流
出
ryuushutsu
chảy ra
放
出
houshutsu
phóng thích
出
題
shutsudai
ra đề
出
動
shutsudou
xuất quân
選
出
senshutsu
bầu chọn
出
願
shutsugan
nộp đơn
救
出
kyuushutsu
giải cứu
続
出
zokushutsu
xảy ra liên tiếp
提
出
teishutsu
nộp
出
演
shutsuen
xuất hiện (biểu diễn)
輸
出
yushutsu
xuất khẩu
演
出
enshutsu
đạo diễn
支
出
shishutsu
chi tiêu
出
現
shutsugen
xuất hiện
検
出
kenshutsu
phát hiện
創
出
soushutsu
sự tạo ra
出
展
shutten
trưng bày
排
出
haishutsu
thải ra
脱
出
dasshutsu
sự trốn thoát
抽
出
chuushutsu
trích xuất
歳
出
saishutsu
chi tiêu hàng năm
露
出
roshutsu
phơi bày
拠
出
kyoshutsu
đóng góp
噴
出
funshutsu
sự phun trào
出
没
shutsubotsu
xuất hiện rồi biến mất
しゅっ shu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
いだ ida Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
たし ・だし tashi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
いず izu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
あごを出す
慣用句
to stick out one's chin
地が出る
慣用句
the true base comes out
手が出ない
慣用句
one's hand simply cannot come out
手が出る
慣用句
a hand suddenly comes flying out
手を出す
慣用句
to put one's own hand out
下に出る
慣用句
to come out on the lower side
証文の出し後れ
慣用句
a written proof document issued too late
足が出る
慣用句
a foot comes out