脱硫 (だつりゅう) — desulfurization, desulphurisation, desulphurization
脱硫
desulfurization
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
datsuryuu
だつりゅう
Ghi nhớ 脱硫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- desulfurization
- desulphurisation
- desulphurization
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱硫する だつりゅうする |
脱硫します だつりゅうします |
| Present negative |
脱硫しない だつりゅうしない |
脱硫しません だつりゅうしません |
| Past |
脱硫した だつりゅうした |
脱硫しました だつりゅうしました |
| Past negative |
脱硫しなかった だつりゅうしなかった |
脱硫しませんでした だつりゅうしませんでした |
| Te-form |
脱硫して だつりゅうして |
脱硫しまして だつりゅうしまして |
| Potential |
脱硫できる だつりゅうできる |
脱硫できます だつりゅうできます |
| Potential negative |
脱硫できない だつりゅうできない |
脱硫できません だつりゅうできません |