Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱硫 (だつりゅう) — desulfurization, desulphurisation, desulphurization

脱だつ硫りゅう desulfurization
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

datsuryuu

だつりゅう
Post

Ghi nhớ 脱硫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • desulfurization
  • desulphurisation
  • desulphurization

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱硫する

だつりゅうする

脱硫します

だつりゅうします

Present negative

脱硫しない

だつりゅうしない

脱硫しません

だつりゅうしません

Past

脱硫した

だつりゅうした

脱硫しました

だつりゅうしました

Past negative

脱硫しなかった

だつりゅうしなかった

脱硫しませんでした

だつりゅうしませんでした

Te-form

脱硫して

だつりゅうして

脱硫しまして

だつりゅうしまして

Potential

脱硫できる

だつりゅうできる

脱硫できます

だつりゅうできます

Potential negative

脱硫できない

だつりゅうできない

脱硫できません

だつりゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.