出くわす (でくわす) — tình cờ gặp, bắt gặp

くわす tình cờ gặp
Tần suất #8706 Lớp 1 4 ký tự godan verb (-su) · intransitive

dekuwasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình cờ gặp
  • bắt gặp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.