Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出くわす (でくわす) — tình cờ gặp, bắt gặp

出でくわす tình cờ gặp
Tần suất #8706 Lớp 1 4 ký tự godan verb (-su) intransitive

dekuwasu

でくわす
Pitch でくわす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出くわす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tình cờ gặp
  • bắt gặp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出くわす

でくわす

出くわします

でくわします

Present negative

出くわさない

でくわさない

出くわしません

でくわしません

Past

出くわした

でくわした

出くわしました

でくわしました

Past negative

出くわさなかった

でくわさなかった

出くわしませんでした

でくわしませんでした

Te-form

出くわして

でくわして

出くわしまして

でくわしまして

Potential

出くわせる

でくわせる

出くわせます

でくわせます

Potential negative

出くわせない

でくわせない

出くわせません

でくわせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.