出くわす (でくわす) — tình cờ gặp, bắt gặp
出くわす
tình cờ gặp
Tần suất #8706
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
dekuwasu
でくわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でくわす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出くわす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tình cờ gặp
- bắt gặp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出くわす でくわす |
出くわします でくわします |
| Present negative |
出くわさない でくわさない |
出くわしません でくわしません |
| Past |
出くわした でくわした |
出くわしました でくわしました |
| Past negative |
出くわさなかった でくわさなかった |
出くわしませんでした でくわしませんでした |
| Te-form |
出くわして でくわして |
出くわしまして でくわしまして |
| Potential |
出くわせる でくわせる |
出くわせます でくわせます |
| Potential negative |
出くわせない でくわせない |
出くわせません でくわせません |