Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

電柱 (でんちゅう) — utility pole, power pole, telephone pole

電でん柱ちゅう utility pole
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

denchuu

でんちゅう
Post

Ghi nhớ 電柱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • utility pole
  • power pole
  • telephone pole
  • telegraph pole

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.