同種 (どうしゅ) — cùng loại, đồng chủng

どうしゅ cùng loại
Tần suất #9794 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

doushu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng loại
  • đồng chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.