越境 (えっきょう) — crossing a border (illegally), border violation, border transgression
越境
crossing a border (illegally)
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
ekkyou
えっきょう
Ghi nhớ 越境
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crossing a border (illegally)
- border violation
- border transgression
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
越境する えっきょうする |
越境します えっきょうします |
| Present negative |
越境しない えっきょうしない |
越境しません えっきょうしません |
| Past |
越境した えっきょうした |
越境しました えっきょうしました |
| Past negative |
越境しなかった えっきょうしなかった |
越境しませんでした えっきょうしませんでした |
| Te-form |
越境して えっきょうして |
越境しまして えっきょうしまして |
| Potential |
越境できる えっきょうできる |
越境できます えっきょうできます |
| Potential negative |
越境できない えっきょうできない |
越境できません えっきょうできません |