Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演ずる (えんずる) — to act (a part), to play (a role), to perform (a play, etc.)

演えんずる to act (a part)
Lớp 5 3 ký tự zuru verb (literary) transitive

enzuru

えんずる
Post

Ghi nhớ 演ずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to act (a part)
  • to play (a role)
  • to perform (a play, etc.)
  • to put on (a production)
  • to commit (a blunder)
  • to pretend (e.g. to be a good father)
  • to disgrace oneself

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演ずる

えんずる

演じます

えんじます

Present negative

演じない

えんじない

演じません

えんじません

Past

演じた

えんじた

演じました

えんじました

Past negative

演じなかった

えんじなかった

演じませんでした

えんじませんでした

Te-form

演じて

えんじて

演じまして

えんじまして

Potential

演じられる

えんじられる

演じられます

えんじられます

Potential negative

演じられない

えんじられない

演じられません

えんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.