演ずる (えんずる) — to act (a part), to play (a role), to perform (a play, etc.)
演ずる
to act (a part)
Ghi nhớ 演ずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to act (a part)
- to play (a role)
- to perform (a play, etc.)
- to put on (a production)
- to commit (a blunder)
- to pretend (e.g. to be a good father)
- to disgrace oneself
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演ずる えんずる |
演じます えんじます |
| Present negative |
演じない えんじない |
演じません えんじません |
| Past |
演じた えんじた |
演じました えんじました |
| Past negative |
演じなかった えんじなかった |
演じませんでした えんじませんでした |
| Te-form |
演じて えんじて |
演じまして えんじまして |
| Potential |
演じられる えんじられる |
演じられます えんじられます |
| Potential negative |
演じられない えんじられない |
演じられません えんじられません |