Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演出 (えんしゅつ) — đạo diễn, dàn dựng, diễn xuất

演えん出しゅつ đạo diễn
Tần suất #1988 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

enshutsu

えんしゅつ
Pitch えんしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 演出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạo diễn
  • dàn dựng
  • diễn xuất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. げきや えいがで、どう 見(み)せるかを きめて おしえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演出する

えんしゅつする

演出します

えんしゅつします

Present negative

演出しない

えんしゅつしない

演出しません

えんしゅつしません

Past

演出した

えんしゅつした

演出しました

えんしゅつしました

Past negative

演出しなかった

えんしゅつしなかった

演出しませんでした

えんしゅつしませんでした

Te-form

演出して

えんしゅつして

演出しまして

えんしゅつしまして

Potential

演出できる

えんしゅつできる

演出できます

えんしゅつできます

Potential negative

演出できない

えんしゅつできない

演出できません

えんしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.