付 — gắn, phó
つける
付
gắn
つける
U+4ED8
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #322
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1075
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gắn
- phó
Readings
- On'yomi
- ふ fu
- Kun'yomi
- つ tsu づ zu づけ zuke つき tsuki づき zuki
Từ vựng
つ ・づ tsu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
付
け
る
tsukeru
gắn vào
付
く
tsuku
dính vào
付
き
tsuki
kèm theo
気
付
く
kizuku
nhận ra
付
け
tsuke
hóa đơn
付
き
合
う
tsukiau
giao thiệp
付
き
合
い
tsukiai
giao tiếp
気
が
付
く
kigatsuku
nhận ra
取
り
付
け
る
toritsukeru
lắp đặt
付
け
加
え
る
tsukekuwaeru
thêm vào
受
け
付
け
る
uketsukeru
tiếp nhận
名
付
け
る
nazukeru
đặt tên
味
付
け
ajitsuke
nêm gia vị
位
置
付
け
る
ichizukeru
định vị
根
付
く
nezuku
bén rễ
取
り
付
け
toritsuke
lắp đặt
位
置
付
け
ichizuke
định vị
近
付
く
chikazuku
lại gần
作
付
け
sakuzuke
planting
印
象
付
け
る
inshouzukeru
to impress (someone)
近
付
け
る
chikazukeru
to bring near
付
け
根
tsukene
root
付
け
足
す
tsuketasu
to add (to)
体
付
き
karadatsuki
body build
受
け
付
け
uketsuke
reception (desk) (esp. 受付)
義
務
付
け
る
gimuzukeru
bắt buộc
義
務
付
け
gimuzuke
obligation
片
付
け
る
katazukeru
dọn dẹp
裏
付
け
る
urazukeru
chứng thực
片
付
け
katazuke
dọn dẹp
後
片
付
け
atokatazuke
tidying up
片
付
く
katazuku
to be put in order
ふ ・ぷ fu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
つけ tsuke
づけ zuke Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
83 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 付: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 41 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.