助手 (じょしゅ) — trợ lý, trợ thủ

じょしゅ trợ lý
Tần suất #4937 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

joshu

Pitch じょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trợ lý
  • trợ thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.