助成 (じょせい) — sự trợ cấp, hỗ trợ, trợ thành

じょせい sự trợ cấp
Tần suất #3482 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

josei

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trợ cấp
  • hỗ trợ
  • trợ thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.