Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助成 (じょせい) — sự trợ cấp, hỗ trợ, trợ thành

助じょ成せい sự trợ cấp
Tần suất #3482 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

josei

じょせい
Pitch じょせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 助成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trợ cấp
  • hỗ trợ
  • trợ thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

助成する

じょせいする

助成します

じょせいします

Present negative

助成しない

じょせいしない

助成しません

じょせいしません

Past

助成した

じょせいした

助成しました

じょせいしました

Past negative

助成しなかった

じょせいしなかった

助成しませんでした

じょせいしませんでした

Te-form

助成して

じょせいして

助成しまして

じょせいしまして

Potential

助成できる

じょせいできる

助成できます

じょせいできます

Potential negative

助成できない

じょせいできない

助成できません

じょせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.