助成 (じょせい) — sự trợ cấp, hỗ trợ, trợ thành
助成
sự trợ cấp
Tần suất #3482
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
josei
じょせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trợ cấp
- hỗ trợ
- trợ thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
助成する じょせいする |
助成します じょせいします |
| Present negative |
助成しない じょせいしない |
助成しません じょせいしません |
| Past |
助成した じょせいした |
助成しました じょせいしました |
| Past negative |
助成しなかった じょせいしなかった |
助成しませんでした じょせいしませんでした |
| Te-form |
助成して じょせいして |
助成しまして じょせいしまして |
| Potential |
助成できる じょせいできる |
助成できます じょせいできます |
| Potential negative |
助成できない じょせいできない |
助成できません じょせいできません |