Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助ける (たすける) — giúp đỡ, cứu giúp

助たすける giúp đỡ
Tần suất #1797 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

tasukeru

たすける
Pitch たすける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 助ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giúp đỡ
  • cứu giúp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまって いる 人(ひと)に 手(て)を かす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

助ける

たすける

助けます

たすけます

Present negative

助けない

たすけない

助けません

たすけません

Past

助けた

たすけた

助けました

たすけました

Past negative

助けなかった

たすけなかった

助けませんでした

たすけませんでした

Te-form

助けて

たすけて

助けまして

たすけまして

Potential

助けられる

たすけられる

助けられます

たすけられます

Potential negative

助けられない

たすけられない

助けられません

たすけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.