助ける (たすける) — giúp đỡ, cứu giúp
tasukeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giúp đỡ
- cứu giúp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまって いる 人に 手を かす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
販売や宣伝、ほかの言語への対応などを助ける会社は、パブリッシャーと呼ばれます。
Hanbai ya senden, hoka no gengo e no taiou nado o tasukeru kaisha wa, paburisshaa to yobaremasu.
A company that helps with sales and promotion, support for other languages, and similar tasks is called a publisher.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
助ける たすける |
助けます たすけます |
| Present negative |
助けない たすけない |
助けません たすけません |
| Past |
助けた たすけた |
助けました たすけました |
| Past negative |
助けなかった たすけなかった |
助けませんでした たすけませんでした |
| Te-form |
助けて たすけて |
助けまして たすけまして |
| Potential |
助けられる たすけられる |
助けられます たすけられます |
| Potential negative |
助けられない たすけられない |
助けられません たすけられません |