助け (たすけ) — sự giúp đỡ, trợ giúp, cứu trợ
助け
sự giúp đỡ
Tần suất #3620
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
tasuke
たすけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たすけ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự giúp đỡ
- trợ giúp
- cứu trợ
Usage examples
-
日常を知ることは、過去の人を自分たちと同じ生活者として考える助けになります。
Nichijou o shiru koto wa, kako no hito o jibuntachi to onaji seikatsusha to shite kangaeru tasuke ni narimasu.
Learning about everyday life helps us see people of the past as people going about their lives, just like us.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる