助言 (じょげん) — lời khuyên, trợ ngôn, lời tư vấn
助言
lời khuyên
Tần suất #4546
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
jogen
じょげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời khuyên
- trợ ngôn
- lời tư vấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
助言する じょげんする |
助言します じょげんします |
| Present negative |
助言しない じょげんしない |
助言しません じょげんしません |
| Past |
助言した じょげんした |
助言しました じょげんしました |
| Past negative |
助言しなかった じょげんしなかった |
助言しませんでした じょげんしませんでした |
| Te-form |
助言して じょげんして |
助言しまして じょげんしまして |
| Potential |
助言できる じょげんできる |
助言できます じょげんできます |
| Potential negative |
助言できない じょげんできない |
助言できません じょげんできません |