Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助言 (じょげん) — lời khuyên, trợ ngôn, lời tư vấn

助じょ言げん lời khuyên
Tần suất #4546 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

jogen

じょげん
Pitch じょげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 助言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời khuyên
  • trợ ngôn
  • lời tư vấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

助言する

じょげんする

助言します

じょげんします

Present negative

助言しない

じょげんしない

助言しません

じょげんしません

Past

助言した

じょげんした

助言しました

じょげんしました

Past negative

助言しなかった

じょげんしなかった

助言しませんでした

じょげんしませんでした

Te-form

助言して

じょげんして

助言しまして

じょげんしまして

Potential

助言できる

じょげんできる

助言できます

じょげんできます

Potential negative

助言できない

じょげんできない

助言できません

じょげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.