Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

込める (こめる) — chứa đựng, dồn vào, nạp vào

込こめる chứa đựng
Tần suất #2846 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

komeru

こめる
Pitch こめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 込める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứa đựng
  • dồn vào
  • nạp vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

込める

こめる

込めます

こめます

Present negative

込めない

こめない

込めません

こめません

Past

込めた

こめた

込めました

こめました

Past negative

込めなかった

こめなかった

込めませんでした

こめませんでした

Te-form

込めて

こめて

込めまして

こめまして

Potential

込められる

こめられる

込められます

こめられます

Potential negative

込められない

こめられない

込められません

こめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.