込める (こめる) — chứa đựng, dồn vào, nạp vào
込める
chứa đựng
Tần suất #2846
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
komeru
こめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 込める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứa đựng
- dồn vào
- nạp vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
込める こめる |
込めます こめます |
| Present negative |
込めない こめない |
込めません こめません |
| Past |
込めた こめた |
込めました こめました |
| Past negative |
込めなかった こめなかった |
込めませんでした こめませんでした |
| Te-form |
込めて こめて |
込めまして こめまして |
| Potential |
込められる こめられる |
込められます こめられます |
| Potential negative |
込められない こめられない |
込められません こめられません |