噴射 (ふんしゃ) — jet, spray, emission
噴射
jet
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
funsha
ふんしゃ
Ghi nhớ 噴射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- jet
- spray
- emission
- spouting
- rocket propulsion
- jet propulsion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
噴射する ふんしゃする |
噴射します ふんしゃします |
| Present negative |
噴射しない ふんしゃしない |
噴射しません ふんしゃしません |
| Past |
噴射した ふんしゃした |
噴射しました ふんしゃしました |
| Past negative |
噴射しなかった ふんしゃしなかった |
噴射しませんでした ふんしゃしませんでした |
| Te-form |
噴射して ふんしゃして |
噴射しまして ふんしゃしまして |
| Potential |
噴射できる ふんしゃできる |
噴射できます ふんしゃできます |
| Potential negative |
噴射できない ふんしゃできない |
噴射できません ふんしゃできません |