載せる (のせる) — đặt lên, đăng tải, chất lên
載せる
đặt lên
Tần suất #2003
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
noseru
のせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 載せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt lên
- đăng tải
- chất lên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの 上に ものを おく。
- しんぶんや 本に 文や しゃしんを だす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
載せる のせる |
載せます のせます |
| Present negative |
載せない のせない |
載せません のせません |
| Past |
載せた のせた |
載せました のせました |
| Past negative |
載せなかった のせなかった |
載せませんでした のせませんでした |
| Te-form |
載せて のせて |
載せまして のせまして |
| Potential |
載せられる のせられる |
載せられます のせられます |
| Potential negative |
載せられない のせられない |
載せられません のせられません |