Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

載せる (のせる) — đặt lên, đăng tải, chất lên

載のせる đặt lên
Tần suất #2003 3 ký tự ichidan verb transitive

noseru

のせる
Pitch のせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 載せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt lên
  • đăng tải
  • chất lên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの 上(うえ)に ものを おく。
  2. しんぶんや 本(ほん)に 文(ぶん)や しゃしんを だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

載せる

のせる

載せます

のせます

Present negative

載せない

のせない

載せません

のせません

Past

載せた

のせた

載せました

のせました

Past negative

載せなかった

のせなかった

載せませんでした

のせませんでした

Te-form

載せて

のせて

載せまして

のせまして

Potential

載せられる

のせられる

載せられます

のせられます

Potential negative

載せられない

のせられない

載せられません

のせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.