Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生み出す (うみだす) — tạo ra, sản sinh, sinh ra

生うみ出だす tạo ra
Tần suất #2005 Lớp 1 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

umidasu

うみだす
Pitch うみだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生み出す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo ra
  • sản sinh
  • sinh ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いままで なかった ものを あたらしく つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生み出す

うみだす

生み出します

うみだします

Present negative

生み出さない

うみださない

生み出しません

うみだしません

Past

生み出した

うみだした

生み出しました

うみだしました

Past negative

生み出さなかった

うみださなかった

生み出しませんでした

うみだしませんでした

Te-form

生み出して

うみだして

生み出しまして

うみだしまして

Potential

生み出せる

うみだせる

生み出せます

うみだせます

Potential negative

生み出せない

うみだせない

生み出せません

うみだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.