生み出す (うみだす) — tạo ra, sản sinh, sinh ra
生み出す
tạo ra
Tần suất #2005
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
umidasu
うみだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うみだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生み出す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo ra
- sản sinh
- sinh ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いままで なかった ものを あたらしく つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生み出す うみだす |
生み出します うみだします |
| Present negative |
生み出さない うみださない |
生み出しません うみだしません |
| Past |
生み出した うみだした |
生み出しました うみだしました |
| Past negative |
生み出さなかった うみださなかった |
生み出しませんでした うみだしませんでした |
| Te-form |
生み出して うみだして |
生み出しまして うみだしまして |
| Potential |
生み出せる うみだせる |
生み出せます うみだせます |
| Potential negative |
生み出せない うみだせない |
生み出せません うみだせません |