生み出す (うみだす) — tạo ra, sản sinh, sinh ra

tạo ra
Tần suất #2005 Lớp 1 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

umidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạo ra
  • sản sinh
  • sinh ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.