算出 (さんしゅつ) — tính toán, toán xuất
算出
tính toán
Tần suất #6079
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sanshutsu
さんしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 算出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tính toán
- toán xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
算出する さんしゅつする |
算出します さんしゅつします |
| Present negative |
算出しない さんしゅつしない |
算出しません さんしゅつしません |
| Past |
算出した さんしゅつした |
算出しました さんしゅつしました |
| Past negative |
算出しなかった さんしゅつしなかった |
算出しませんでした さんしゅつしませんでした |
| Te-form |
算出して さんしゅつして |
算出しまして さんしゅつしまして |
| Potential |
算出できる さんしゅつできる |
算出できます さんしゅつできます |
| Potential negative |
算出できない さんしゅつできない |
算出できません さんしゅつできません |