Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

算出 (さんしゅつ) — tính toán, toán xuất

算さん出しゅつ tính toán
Tần suất #6079 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sanshutsu

さんしゅつ
Pitch さんしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 算出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tính toán
  • toán xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

算出する

さんしゅつする

算出します

さんしゅつします

Present negative

算出しない

さんしゅつしない

算出しません

さんしゅつしません

Past

算出した

さんしゅつした

算出しました

さんしゅつしました

Past negative

算出しなかった

さんしゅつしなかった

算出しませんでした

さんしゅつしませんでした

Te-form

算出して

さんしゅつして

算出しまして

さんしゅつしまして

Potential

算出できる

さんしゅつできる

算出できます

さんしゅつできます

Potential negative

算出できない

さんしゅつできない

算出できません

さんしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.