試算 (しさん) — tính toán thử, ước tính, thí toán
試算
tính toán thử
Tần suất #5808
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shisan
しさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tính toán thử
- ước tính
- thí toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試算する しさんする |
試算します しさんします |
| Present negative |
試算しない しさんしない |
試算しません しさんしません |
| Past |
試算した しさんした |
試算しました しさんしました |
| Past negative |
試算しなかった しさんしなかった |
試算しませんでした しさんしませんでした |
| Te-form |
試算して しさんして |
試算しまして しさんしまして |
| Potential |
試算できる しさんできる |
試算できます しさんできます |
| Potential negative |
試算できない しさんできない |
試算できません しさんできません |