Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試算 (しさん) — tính toán thử, ước tính, thí toán

試し算さん tính toán thử
Tần suất #5808 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shisan

しさん
Pitch しさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tính toán thử
  • ước tính
  • thí toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試算する

しさんする

試算します

しさんします

Present negative

試算しない

しさんしない

試算しません

しさんしません

Past

試算した

しさんした

試算しました

しさんしました

Past negative

試算しなかった

しさんしなかった

試算しませんでした

しさんしませんでした

Te-form

試算して

しさんして

試算しまして

しさんしまして

Potential

試算できる

しさんできる

試算できます

しさんできます

Potential negative

試算できない

しさんできない

試算できません

しさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.