試算 (しさん) — tính toán thử, ước tính, thí toán

さん tính toán thử
Tần suất #5808 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính toán thử
  • ước tính
  • thí toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.