激論 (げきろん) — heated argument, heated discussion, heated debate
激論
heated argument
Ghi nhớ 激論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- heated argument
- heated discussion
- heated debate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激論する げきろんする |
激論します げきろんします |
| Present negative |
激論しない げきろんしない |
激論しません げきろんしません |
| Past |
激論した げきろんした |
激論しました げきろんしました |
| Past negative |
激論しなかった げきろんしなかった |
激論しませんでした げきろんしませんでした |
| Te-form |
激論して げきろんして |
激論しまして げきろんしまして |
| Potential |
激論できる げきろんできる |
激論できます げきろんできます |
| Potential negative |
激論できない げきろんできない |
激論できません げきろんできません |