Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激論 (げきろん) — heated argument, heated discussion, heated debate

激げき論ろん heated argument
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gekiron

げきろん
Post

Ghi nhớ 激論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • heated argument
  • heated discussion
  • heated debate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激論する

げきろんする

激論します

げきろんします

Present negative

激論しない

げきろんしない

激論しません

げきろんしません

Past

激論した

げきろんした

激論しました

げきろんしました

Past negative

激論しなかった

げきろんしなかった

激論しませんでした

げきろんしませんでした

Te-form

激論して

げきろんして

激論しまして

げきろんしまして

Potential

激論できる

げきろんできる

激論できます

げきろんできます

Potential negative

激論できない

げきろんできない

激論できません

げきろんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.