Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

劇作 (げきさく) — playwriting

劇げき作さく playwriting
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

gekisaku

げきさく
Post

Ghi nhớ 劇作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • playwriting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

劇作する

げきさくする

劇作します

げきさくします

Present negative

劇作しない

げきさくしない

劇作しません

げきさくしません

Past

劇作した

げきさくした

劇作しました

げきさくしました

Past negative

劇作しなかった

げきさくしなかった

劇作しませんでした

げきさくしませんでした

Te-form

劇作して

げきさくして

劇作しまして

げきさくしまして

Potential

劇作できる

げきさくできる

劇作できます

げきさくできます

Potential negative

劇作できない

げきさくできない

劇作できません

げきさくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.