劇作 (げきさく) — playwriting
劇作
playwriting
Ghi nhớ 劇作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- playwriting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
劇作する げきさくする |
劇作します げきさくします |
| Present negative |
劇作しない げきさくしない |
劇作しません げきさくしません |
| Past |
劇作した げきさくした |
劇作しました げきさくしました |
| Past negative |
劇作しなかった げきさくしなかった |
劇作しませんでした げきさくしませんでした |
| Te-form |
劇作して げきさくして |
劇作しまして げきさくしまして |
| Potential |
劇作できる げきさくできる |
劇作できます げきさくできます |
| Potential negative |
劇作できない げきさくできない |
劇作できません げきさくできません |