Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食らう (くらう) — ăn, hứng chịu, lãnh đòn

食くらう ăn
Tần suất #7997 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-u) transitive

kurau

くらう
Pitch くらう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 食らう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ăn
  • hứng chịu
  • lãnh đòn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食らう

くらう

食らいます

くらいます

Present negative

食らわない

くらわない

食らいません

くらいません

Past

食らった

くらった

食らいました

くらいました

Past negative

食らわなかった

くらわなかった

食らいませんでした

くらいませんでした

Te-form

食らって

くらって

食らいまして

くらいまして

Potential

食らえる

くらえる

食らえます

くらえます

Potential negative

食らえない

くらえない

食らえません

くらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.