食らう (くらう) — ăn, hứng chịu, lãnh đòn
食らう
ăn
Tần suất #7997
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-u)
transitive
kurau
くらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くらう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 食らう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn
- hứng chịu
- lãnh đòn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食らう くらう |
食らいます くらいます |
| Present negative |
食らわない くらわない |
食らいません くらいません |
| Past |
食らった くらった |
食らいました くらいました |
| Past negative |
食らわなかった くらわなかった |
食らいませんでした くらいませんでした |
| Te-form |
食らって くらって |
食らいまして くらいまして |
| Potential |
食らえる くらえる |
食らえます くらえます |
| Potential negative |
食らえない くらえない |
食らえません くらえません |