半減 (はんげん) — giảm một nửa, bán giảm

はんげん giảm một nửa
Tần suất #7891 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hangen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm một nửa
  • bán giảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.