半減 (はんげん) — giảm một nửa, bán giảm
半減
giảm một nửa
Tần suất #7891
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hangen
はんげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 半減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm một nửa
- bán giảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
半減する はんげんする |
半減します はんげんします |
| Present negative |
半減しない はんげんしない |
半減しません はんげんしません |
| Past |
半減した はんげんした |
半減しました はんげんしました |
| Past negative |
半減しなかった はんげんしなかった |
半減しませんでした はんげんしませんでした |
| Te-form |
半減して はんげんして |
半減しまして はんげんしまして |
| Potential |
半減できる はんげんできる |
半減できます はんげんできます |
| Potential negative |
半減できない はんげんできない |
半減できません はんげんできません |