Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

半減 (はんげん) — giảm một nửa, bán giảm

半はん減げん giảm một nửa
Tần suất #7891 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hangen

はんげん
Pitch はんげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 半減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm một nửa
  • bán giảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

半減する

はんげんする

半減します

はんげんします

Present negative

半減しない

はんげんしない

半減しません

はんげんしません

Past

半減した

はんげんした

半減しました

はんげんしました

Past negative

半減しなかった

はんげんしなかった

半減しませんでした

はんげんしませんでした

Te-form

半減して

はんげんして

半減しまして

はんげんしまして

Potential

半減できる

はんげんできる

半減できます

はんげんできます

Potential negative

半減できない

はんげんできない

半減できません

はんげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.