不必要 (ふひつよう) — không cần thiết, bất tất yếu

ひつよう không cần thiết
Tần suất #7892 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuhitsuyou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không cần thiết
  • bất tất yếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.