Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

搬送 (はんそう) — transportation, conveyance, delivery

搬はん送そう transportation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hansou

はんそう
Post

Ghi nhớ 搬送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • transportation
  • conveyance
  • delivery
  • hospitalization
  • transfer to hospital

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

搬送する

はんそうする

搬送します

はんそうします

Present negative

搬送しない

はんそうしない

搬送しません

はんそうしません

Past

搬送した

はんそうした

搬送しました

はんそうしました

Past negative

搬送しなかった

はんそうしなかった

搬送しませんでした

はんそうしませんでした

Te-form

搬送して

はんそうして

搬送しまして

はんそうしまして

Potential

搬送できる

はんそうできる

搬送できます

はんそうできます

Potential negative

搬送できない

はんそうできない

搬送できません

はんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.