Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

搬入 (はんにゅう) — carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture), bringing in, taking in

搬はん入にゅう carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hannyuu

はんにゅう
Post

Ghi nhớ 搬入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture)
  • bringing in
  • taking in

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

搬入する

はんにゅうする

搬入します

はんにゅうします

Present negative

搬入しない

はんにゅうしない

搬入しません

はんにゅうしません

Past

搬入した

はんにゅうした

搬入しました

はんにゅうしました

Past negative

搬入しなかった

はんにゅうしなかった

搬入しませんでした

はんにゅうしませんでした

Te-form

搬入して

はんにゅうして

搬入しまして

はんにゅうしまして

Potential

搬入できる

はんにゅうできる

搬入できます

はんにゅうできます

Potential negative

搬入できない

はんにゅうできない

搬入できません

はんにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.