Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

波乱 (はらん) — disturbance, trouble, commotion

波は乱らん disturbance
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

haran

はらん
Post

Ghi nhớ 波乱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • disturbance
  • trouble
  • commotion
  • uproar
  • turmoil
  • ups and downs (e.g. in life)
  • vicissitudes

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.