Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発祥 (はっしょう) — nguồn gốc, nơi phát tích, phát tường

発はっ祥しょう nguồn gốc
Tần suất #7886 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hasshou

はっしょう
Pitch はっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発祥

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • nơi phát tích
  • phát tường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発祥する

はっしょうする

発祥します

はっしょうします

Present negative

発祥しない

はっしょうしない

発祥しません

はっしょうしません

Past

発祥した

はっしょうした

発祥しました

はっしょうしました

Past negative

発祥しなかった

はっしょうしなかった

発祥しませんでした

はっしょうしませんでした

Te-form

発祥して

はっしょうして

発祥しまして

はっしょうしまして

Potential

発祥できる

はっしょうできる

発祥できます

はっしょうできます

Potential negative

発祥できない

はっしょうできない

発祥できません

はっしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.