発展 (はってん) — phát triển, phát đạt

はってん phát triển
Tần suất #708 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hatten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát triển
  • phát đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.