Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発展 (はってん) — phát triển, phát đạt

発はっ展てん phát triển
Tần suất #708 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hatten

はってん
Pitch はってん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発展

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát triển
  • phát đạt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どんどん 大(おお)きく よく なって いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発展する

はってんする

発展します

はってんします

Present negative

発展しない

はってんしない

発展しません

はってんしません

Past

発展した

はってんした

発展しました

はってんしました

Past negative

発展しなかった

はってんしなかった

発展しませんでした

はってんしませんでした

Te-form

発展して

はってんして

発展しまして

はってんしまして

Potential

発展できる

はってんできる

発展できます

はってんできます

Potential negative

発展できない

はってんできない

発展できません

はってんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.