Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

働き盛り (はたらきざかり) — prime of one's working life

働はたらき盛ざかり prime of one's working life
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun

hatarakizakari

はたらきざかり
Post

Ghi nhớ 働き盛り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • prime of one's working life

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.