Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

早寝 (はやね) — go to bed early

早はや寝ね go to bed early
2 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

hayane

はやね
Post

Ghi nhớ 早寝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • go to bed early

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

早寝する

はやねする

早寝します

はやねします

Present negative

早寝しない

はやねしない

早寝しません

はやねしません

Past

早寝した

はやねした

早寝しました

はやねしました

Past negative

早寝しなかった

はやねしなかった

早寝しませんでした

はやねしませんでした

Te-form

早寝して

はやねして

早寝しまして

はやねしまして

Potential

早寝できる

はやねできる

早寝できます

はやねできます

Potential negative

早寝できない

はやねできない

早寝できません

はやねできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.