早寝 (はやね) — go to bed early
早寝
go to bed early
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
hayane
はやね
Ghi nhớ 早寝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- go to bed early
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
早寝する はやねする |
早寝します はやねします |
| Present negative |
早寝しない はやねしない |
早寝しません はやねしません |
| Past |
早寝した はやねした |
早寝しました はやねしました |
| Past negative |
早寝しなかった はやねしなかった |
早寝しませんでした はやねしませんでした |
| Te-form |
早寝して はやねして |
早寝しまして はやねしまして |
| Potential |
早寝できる はやねできる |
早寝できます はやねできます |
| Potential negative |
早寝できない はやねできない |
早寝できません はやねできません |