平行 (へいこう) — song song, bình hành

へいこう song song
Tần suất #5717 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

heikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • song song
  • bình hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.