火種 (ひだね) — live coals (for firelighting), cause (of disturbance, conflict, etc.), trigger
火種
live coals (for firelighting)
Ghi nhớ 火種
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- live coals (for firelighting)
- cause (of disturbance, conflict, etc.)
- trigger