返却 (へんきゃく) — trả lại, hoàn trả
返却
trả lại
Tần suất #8094
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
henkyaku
へんきゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんきゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả lại
- hoàn trả
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返却する へんきゃくする |
返却します へんきゃくします |
| Present negative |
返却しない へんきゃくしない |
返却しません へんきゃくしません |
| Past |
返却した へんきゃくした |
返却しました へんきゃくしました |
| Past negative |
返却しなかった へんきゃくしなかった |
返却しませんでした へんきゃくしませんでした |
| Te-form |
返却して へんきゃくして |
返却しまして へんきゃくしまして |
| Potential |
返却できる へんきゃくできる |
返却できます へんきゃくできます |
| Potential negative |
返却できない へんきゃくできない |
返却できません へんきゃくできません |