返却 (へんきゃく) — trả lại, hoàn trả

へんきゃく trả lại
Tần suất #8094 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

henkyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trả lại
  • hoàn trả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.