Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返却 (へんきゃく) — trả lại, hoàn trả

返へん却きゃく trả lại
Tần suất #8094 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

henkyaku

へんきゃく
Pitch へんきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lại
  • hoàn trả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返却する

へんきゃくする

返却します

へんきゃくします

Present negative

返却しない

へんきゃくしない

返却しません

へんきゃくしません

Past

返却した

へんきゃくした

返却しました

へんきゃくしました

Past negative

返却しなかった

へんきゃくしなかった

返却しませんでした

へんきゃくしませんでした

Te-form

返却して

へんきゃくして

返却しまして

へんきゃくしまして

Potential

返却できる

へんきゃくできる

返却できます

へんきゃくできます

Potential negative

返却できない

へんきゃくできない

返却できません

へんきゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.